Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sau chiến tranh" (1)

sau chiến tranh
phát
Tiếng Anh Danh từafter war
Từ vựng của tôi
Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh.
Japan changed a lot after the war.

swap_horiz Từ liên quan "sau chiến tranh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sau chiến tranh" (1)

Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh.
Japan changed a lot after the war.